DANH SÁCH THÍ SINH ĐẠT YÊU CẦU VÀ ĐƯỢC CẤP CHỨNG CHỈ
Ứng dụng công nghệ thông tin cơ bản theo Thông tư 03/2014/TT-BTTT
Kèm theo Quyết định số 65 /QĐ-ĐHHB ngày  25 tháng 6  năm 2020
STT Số báo danh Họ tên Giới tính Ngày sinh Nơi sinh Điểm Điểm TB Ghi chú
Lý thuyết Thực hành
1 VB01.20.0001 Nguyễn Thị Lan Anh Nữ 17/02/2002 Hà Nội 8 7 7,5
2 VB01.20.0002 Trần Thị Kim Anh Nữ 03/08/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
3 VB01.20.0003 Nguyễn Hòa Bình Nam 07/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
4 VB01.20.0004 Nguyễn Văn Diện Nam 04/04/2002 Hà Nội 9 6 7,5
5 VB01.20.0005 Hoàng Cao Dũng Nam 05/11/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
6 VB01.20.0006 Nguyễn Văn Dự Nam 11/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
7 VB01.20.0007 Đào Công Dương Nam 15/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
8 VB01.20.0008 Lê Xuân Đàm Nam 30/05/1999 Hà Nội 8 5,5 6,8
9 VB01.20.0009 Đỗ Thế Đạt Nam 04/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
10 VB01.20.0010 Trần Thị Điệp Nữ 06/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
11 VB01.20.0011 Nguyễn Kim Đông Nam 03/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
12 VB01.20.0012 Nguyễn Thị Hạnh Nữ 01/07/2002 Hà Nội 7 6 6,5
13 VB01.20.0013 Phạm Bá Hảo Nam 15/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
14 VB01.20.0014 Trần Văn Hiệp Nam 14/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
15 VB01.20.0015 Nguyễn Minh Hiếu Nam 16/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
16 VB01.20.0016 Trần Văn Hoàng Nam 28/12/2001 Hà Nội 8 6 7,0
17 VB01.20.0017 Trần Thanh Huệ Nữ 02/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
18 VB01.20.0018 Phạm Quang Huy Nam 08/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
19 VB01.20.0019 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 13/08/2002 Hà Nội 7 6 6,5
20 VB01.20.0020 Đặng Văn Hưng Nam 15/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
21 VB01.20.0021 Nguyễn Đình Hưng Nam 07/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
22 VB01.20.0022 Nguyễn Minh Hưng Nam 30/07/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
23 VB01.20.0023 Nguyễn Văn Kiên Nam 29/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
24 VB01.20.0024 Lê Thị Lan Nữ 12/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
25 VB01.20.0025 Nguyễn Văn Lượng Nam 30/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
26 VB01.20.0026 Nguyễn Đức Mạnh Nam 13/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
27 VB01.20.0027 Nguyễn Bích Ngọc Nữ 26/09/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
28 VB01.20.0028 Nguyễn Thị Ngọc Nữ 17/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
29 VB01.20.0029 Trần Văn Ngọc Nam 20/08/2001 Hà Nội 8 6 7,0
30 VB01.20.0030 Hoàng Yến Nhi Nữ 11/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
31 VB01.20.0031 Nguyễn Thị Nhung Nữ 02/03/2001 Hà Nội 8 6 7,0
32 VB01.20.0032 Đỗ Thanh Phương Nữ 10/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
33 VB01.20.0033 Nguyễn Văn Quang Nam 19/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
34 VB01.20.0034 Trần Thanh Quang Nam 21/02/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
35 VB01.20.0035 Nguyễn Hồng Quân Nam 26/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
36 VB01.20.0036 Nguyễn Quý Thanh Nam 04/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
37 VB01.20.0037 Lê Văn Thảo Nam 24/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
38 VB01.20.0038 Nguyễn Thị Thảo Nữ 22/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
39 VB01.20.0039 Nguyễn Anh Thế Nam 30/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
40 VB01.20.0040 Nguyễn Văn Thìn Nam 20/07/2001 Hà Nội 8 6 7,0
41 VB01.20.0041 Lê Văn Thư Nam 07/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
42 VB01.20.0042 Nguyễn Lâm Toàn Nam 29/11/1999 Hà Nội 8 5,5 6,8
43 VB01.20.0043 Nguyễn Thị Thu Trà Nữ 24/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
44 VB01.20.0044 Đỗ Thị Hoài Trang Nữ 21/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
45 VB01.20.0045 Lê Hoài Trang Nữ 17/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
46 VB01.20.0046 Lê Huyền Trang Nữ 17/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
47 VB01.20.0048 Nguyễn Thanh Nữ 11/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
48 VB01.20.0049 Lê Huỳnh Tường Nam 03/08/2002 Hà Nội 9 6 7,5
49 VB01.20.0050 Nguyễn Thị Thanh Vân Nữ 01/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
50 VB01.20.0051 Nguyễn Khắc Việt Nam 06/09/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
51 VB01.20.0052 Nguyễn Sỹ Vương Nam 31/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
52 VB01.20.0053 Nguyễn Thị Yến Nữ 07/12/2000 Hà Nội 9 6 7,5
53 VB01.20.0054 Nguyễn Thị An Nữ 27/02/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
54 VB01.20.0056 Nguyễn Tuấn Anh Nam 09/12/2001 Hà Nội 3 6 4,5
55 VB01.20.0057 Phạm Thế Anh Nam 14/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
56 VB01.20.0058 Nguyễn Thị Dung Nữ 24/06/2001 Hà Nội 8 6 7,0
57 VB01.20.0059 Nguyễn Văn Dũng Nam 03/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
58 VB01.20.0060 Phạm Nguyên Dũng Nam 27/07/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
59 VB01.20.0061 Nguyễn Huy Duy Nam 21/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
60 VB01.20.0062 Hoàng Văn Dương Nam 29/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
61 VB01.20.0063 Trần Minh Dương Nam 14/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
62 VB01.20.0064 Trần Tùng Dương Nam 17/09/2002 Hà Nội 7 6 6,5
63 VB01.20.0065 Vũ Tiến Đạt Nam 27/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
64 VB01.20.0066 Lê Đăng Đoàn Nam 03/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
65 VB01.20.0067 Nguyễn Xuân Đoán Nam 06/12/1999 Hà Nội 8 6 7,0
66 VB01.20.0068 Đào Mạnh Đức Nam 18/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
67 VB01.20.0069 Nguyễn Kim Trung Đức Nam 05/09/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
68 VB01.20.0070 Phạm Ngọc Đức Nam 11/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
69 VB01.20.0071 Lê Văn Hải Nam 16/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
70 VB01.20.0072 Trần Văn Hảo Nam 12/12/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
71 VB01.20.0073 Đỗ Văn Hiếu Nam 10/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
72 VB01.20.0074 Cao Việt Hoàng Nam 29/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
73 VB01.20.0075 Nguyễn Văn Hoàng Nam 03/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
74 VB01.20.0076 Nguyễn Thị Hồng Nữ 12/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
75 VB01.20.0077 Nguyễn Ngọc Huy Nam 17/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
76 VB01.20.0078 Lê Đăng Kết Nam 03/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
77 VB01.20.0079 Nguyễn Tu Long Nam 22/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
78 VB01.20.0080 Nguyễn Hữu Nam Nam 01/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
79 VB01.20.0081 Trương Văn Oánh Nam 07/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
80 VB01.20.0082 Lê Trọng Phương Nam 11/02/2002 Long An 8 6 7,0
81 VB01.20.0083 Lê Minh Quang Nam 17/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
82 VB01.20.0084 Phạm Anh Quốc Nam 03/05/2002 Hà Nội 7 6 6,5
83 VB01.20.0085 Lê Đức Quyền Nam 08/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
84 VB01.20.0086 Trần Văn Sao Nam 13/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
85 VB01.20.0087 Chu Đình Sơn Nam 10/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
86 VB01.20.0088 Nguyễn Hồng Sơn Nam 09/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
87 VB01.20.0089 Nguyễn Huy Sơn Nam 09/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
88 VB01.20.0090 Trần Văn Thuận Nam 12/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
89 VB01.20.0091 Ngô Văn Toàn Nam 12/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
90 VB01.20.0092 Nguyễn Đức Toàn Nam 21/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
91 VB01.20.0093 Phan Trọng Nam 14/09/2002 Hưng Yên 8 6 7,0
92 VB01.20.0094 Bùi Ngọc Tuấn Nam 06/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
93 VB01.20.0095 Ngô Minh Tuấn Nam 16/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
94 VB01.20.0096 Trần Anh Tuấn Nam 09/11/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
95 VB01.20.0097 Hoàng Thanh Tùng Nam 17/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
96 VB01.20.0098 Lê Duy Tùng Nam 06/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
97 VB01.20.0099 Hoàng Văn Viết Nam 25/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
98 VB01.20.0100 Nguyễn Quang Nam 23/04/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
99 VB01.20.0101 Hoàng Thị Hoài Anh Nữ 29/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
100 VB01.20.0102 Nguyễn Hữu Chiến Nam 09/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
101 VB01.20.0103 Phạm Thị Chung Nữ 26/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
102 VB01.20.0104 Nguyễn Kim Cúc Nữ 25/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
103 VB01.20.0106 Nguyễn Văn Dũng Nam 22/03/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
104 VB01.20.0107 Nguyễn Xuân Đỉnh Nam 16/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
105 VB01.20.0108 Nguyễn Đức Đồng Nam 20/05/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
106 VB01.20.0109 Nguyễn Văn Đức Nam 08/08/2002 Hà Nội 7 6 6,5
107 VB01.20.0110 Nguyễn Thị Nữ 04/09/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
108 VB01.20.0111 Nguyễn Thị Hiền Nữ 27/01/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
109 VB01.20.0112 Nguyễn Thị Thu Hoài Nữ 09/01/2002 Hà Nội 9 6 7,5
110 VB01.20.0113 Trịnh Việt Hoàng Nam 05/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
111 VB01.20.0114 Nguyễn Thị Thu Huế Nữ 03/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
112 VB01.20.0115 Đỗ Thị Huệ Nữ 15/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
113 VB01.20.0116 Nguyễn Ngọc Huyền Nữ 29/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
114 VB01.20.0117 Nguyễn Thị Huyền Nữ 10/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
115 VB01.20.0118 Dương Thị Thu Hường Nữ 08/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
116 VB01.20.0119 Hoàng Kim Khánh Nữ 07/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
117 VB01.20.0120 Đào Văn Kiên Nam 30/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
118 VB01.20.0121 Nguyễn Thị Lan Nữ 20/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
119 VB01.20.0122 Nguyễn Khánh Linh Nữ 15/12/2001 Hà Nội 8 6 7,0
120 VB01.20.0123 Nguyễn Mỹ Linh Nữ 10/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
121 VB01.20.0124 Ngô Thị Mỹ Nữ 01/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
122 VB01.20.0125 Ngô Thị Nga Nữ 27/04/2002 Hà Nội 7 5,5 6,3
123 VB01.20.0126 Phạm Văn Nghĩa Nam 07/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
124 VB01.20.0127 Ngô Văn Nhất Nam 29/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
125 VB01.20.0128 Hoàng Quốc Nhật Nam 20/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
126 VB01.20.0129 Nguyễn Cẩm Nhung Nữ 21/10/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
127 VB01.20.0130 Nguyễn Khắc Phong Nam 03/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
128 VB01.20.0131 Nguyễn Duy Phúc Nam 03/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
129 VB01.20.0132 Nguyễn Hữu Quang Nam 29/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
130 VB01.20.0133 Nguyễn Sĩ Quang Nam 04/11/2002 Hà Nội 7 6 6,5
131 VB01.20.0134 Nguyễn Doãn Quốc Nam 17/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
132 VB01.20.0135 Nguyễn Minh Quyền Nam 03/11/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
133 VB01.20.0136 Trịnh Xuân Quyết Nam 07/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
134 VB01.20.0137 Hoàng Minh Sơn Nam 09/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
135 VB01.20.0138 Nguyễn Văn Tâm Nam 22/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
136 VB01.20.0139 Đào Duy Thanh Nam 01/02/2002 Hà Nội 8 5 6,5
137 VB01.20.0140 Nguyễn Thị Thanh Nữ 18/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
138 VB01.20.0141 Phạm Tuấn Thành Nam 15/08/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
139 VB01.20.0142 Nguyễn Thị Phương Thảo Nữ 22/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
140 VB01.20.0143 Hoàng Thị Hồng Thắm Nữ 08/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
141 VB01.20.0144 Nguyễn Hữu Thắng Nam 21/06/2001 Hà Nội 8 6 7,0
142 VB01.20.0145 Ngô Văn Thìn Nam 20/02/2000 Hà Nội 8 6,5 7,3
143 VB01.20.0146 Nguyễn Sỹ Tiến Nam 26/08/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
144 VB01.20.0147 Trần Văn Trung Nam 12/02/2002 Hà Nội 6 5 5,5
145 VB01.20.0148 Nguyễn Duy Nam 24/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
146 VB01.20.0149 Nguyễn Văn Tuấn Nam 05/05/1995 Hà Nội 7 7 7,0
147 VB01.20.0150 Nguyễn Đức Việt Nam 18/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
148 VB01.20.0151 Đỗ Thị Yên Nữ 08/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
149 VB01.20.0152 Đặng Thị Mai Anh Nữ 13/04/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
150 VB01.20.0153 Đinh Kỳ Anh Nam 15/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
151 VB01.20.0154 Lê Thị Phương Anh Nữ 04/08/2002 Hà Nội 9 5 7,0
152 VB01.20.0155 Ngô Phương Anh Nữ 26/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
153 VB01.20.0156 Nguyễn Thị Hải Anh Nữ 28/12/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
154 VB01.20.0157 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 20/08/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
155 VB01.20.0158 Trần Trọng Anh Nam 09/12/2002 Hà Nội 8 7 7,5
156 VB01.20.0159 Nguyễn Thị Thanh Chúc Nữ 12/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
157 VB01.20.0160 Đỗ Thị Dung Nữ 15/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
158 VB01.20.0161 Chu Quang Dũng Nam 09/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
159 VB01.20.0162 Đỗ Tiến Dũng Nam 26/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
160 VB01.20.0163 Nguyễn Văn Dũng Nam 24/01/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
161 VB01.20.0164 Hoàng Thị Thùy Dương Nữ 20/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
162 VB01.20.0165 Nguyễn Như Dương Nam 27/12/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
163 VB01.20.0166 Phạm Tiến Hải Nam 23/04/2002 Hà Nội 8 7 7,5
164 VB01.20.0167 Cao Thị Hiền Nữ 19/12/2002 Hà Nội 9 6 7,5
165 VB01.20.0169 Dương Đức Hiếu Nam 18/11/2001 Hà Nội 8 6 7,0
166 VB01.20.0170 Đỗ Duy Hiếu Nam 27/10/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
167 VB01.20.0171 Lê Khắc Hiếu Nam 02/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
168 VB01.20.0172 Nguyễn Văn Hợp Nam 20/10/2001 Hà Nội 8 6 7,0
169 VB01.20.0173 Đỗ Xuân Huân Nam 10/12/2002 Hà Nội 3 6 4,5
170 VB01.20.0174 Trần Thị Hường Nữ 14/10/2002 Hà Nội 7 6 6,5
171 VB01.20.0175 Ngô Thị Lan Nữ 01/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
172 VB01.20.0176 Tô Phương Lan Nữ 16/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
173 VB01.20.0177 Nguyễn Thị Linh Nữ 05/04/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
174 VB01.20.0178 Trần Quang Linh Nam 03/02/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
175 VB01.20.0179 Lê Văn Lĩnh Nam 13/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
176 VB01.20.0180 Nguyễn Tiến Mạnh Nam 15/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
177 VB01.20.0181 Nguyễn Đình Ngọc Nam 24/12/2002 Hà Nội 6 6,5 6,3
178 VB01.20.0182 Nguyễn Thị Ninh Nữ 31/10/2001 Hà Nội 6 6,5 6,3
179 VB01.20.0183 Nguyễn Thị Phương Oanh Nữ 12/10/2000 Hà Nội 6 6 6,0
180 VB01.20.0184 Trần Kim Oanh Nữ 06/01/2002 Hà Nội 7 7 7,0
181 VB01.20.0185 Dương Tam Quế Nam 13/09/2002 Hà Nội 5 6,5 5,8
182 VB01.20.0186 Trần Văn Quyền Nam 12/10/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
183 VB01.20.0187 Dương Thị Sáng Nữ 18/10/2002 Bắc Giang 7 6,5 6,8
184 VB01.20.0188 Nguyễn Đình Sơn Nam 16/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
185 VB01.20.0189 Trần Văn Sỹ Nam 20/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
186 VB01.20.0190 Lê Duy Tân Nam 24/10/2001 Hà Nội 8 6 7,0
187 VB01.20.0191 Nguyễn Văn Thành Nam 07/10/2001 Hà Nội 7 6 6,5
188 VB01.20.0192 Nguyễn Văn Thành Nam 11/11/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
189 VB01.20.0193 Trần Trung Thành Nam 18/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
190 VB01.20.0194 Phan Thu Thảo Nữ 23/02/2002 Hà Nội 7 5,5 6,3
191 VB01.20.0196 Trần Mạnh Tiến Nam 06/04/2002 Hà Nội 8 7 7,5
192 VB01.20.0197 Lê Thu Trang Nữ 07/06/2002 Hà Nội 7 5 6,0
193 VB01.20.0198 Nguyễn Việt Trung Nam 26/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
194 VB01.20.0199 Đào Văn Trường Nam 16/12/2000 Hà Nội 7 5,5 6,3
195 VB01.20.0200 Nguyễn Văn Tuấn Nam 11/09/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
196 VB01.20.0201 Nguyễn Văn Tùng Nam 11/09/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
197 VB01.20.0202 Đặng Minh Nam 07/05/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
198 VB01.20.0203 Trần Thị Yến Nữ 04/11/2002 Hà Nội 6 6 6,0
199 VB01.20.0204 Đỗ Phương An Nam 21/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
200 VB01.20.0205 Nguyễn Hữu Bình Nam 02/02/2002 Hà Nội 7 5 6,0
201 VB01.20.0206 Đỗ Thị Chi Nữ 17/08/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
202 VB01.20.0207 Nguyễn Mạnh Cường Nam 18/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
203 VB01.20.0208 Ngô Văn Doanh Nam 01/04/2002 Hà Nội 8 7 7,5
204 VB01.20.0209 Nguyễn Thị Dung Nữ 29/04/2002 Hà Nội 5 7 6,0
205 VB01.20.0210 Nguyễn Huy Dũng Nam 17/08/2002 Hà Nội 6 6 6,0
206 VB01.20.0211 Trần Ngọc Đàn Nam 08/08/2001 Hà Nội 3 6 4,5
207 VB01.20.0212 Đỗ Tiến Đạt Nam 26/01/2002 Hà Nội 8 7 7,5
208 VB01.20.0213 Nguyễn Doãn Đông Nam 12/10/2002 Hà Nội 5 6 5,5
209 VB01.20.0214 Nguyễn Văn Giang Nam 19/07/2002 Bắc Giang 7 6,5 6,8
210 VB01.20.0215 Vũ Minh Nam 11/04/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
211 VB01.20.0216 Vũ Đức Hải Nam 17/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
212 VB01.20.0217 Vương Xuân Hào Nam 24/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
213 VB01.20.0218 Nguyễn Vũ Hiến Nam 28/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
214 VB01.20.0219 Đỗ Văn Hiệp Nam 14/02/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
215 VB01.20.0220 Nguyễn Văn Hiệp Nam 22/11/2002 Hà Nội 5 6,5 5,8
216 VB01.20.0221 Nguyễn Sỹ Hùng Nam 28/02/2002 Hà Nội 7 6 6,5
217 VB01.20.0222 Hoàng Văn Hướng Nam 24/10/2002 Hà Nội 7 6 6,5
218 VB01.20.0223 Trần Đức Khang Nam 23/02/2002 Bình Thuận 7 6,5 6,8
219 VB01.20.0224 Bế Tùng Lâm Nam 22/06/2002 Hà Nội 6 7 6,5
220 VB01.20.0225 Đinh Thế Lâm Nam 26/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
221 VB01.20.0226 Đỗ Phương Mạnh Nam 07/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
222 VB01.20.0227 Đào Văn Minh Nam 25/07/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
223 VB01.20.0228 Đào Văn Minh Nam 07/10/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
224 VB01.20.0229 Nguyễn Viết Minh Nam 15/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
225 VB01.20.0230 Chu Thị Bích Ngọc Nữ 14/02/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
226 VB01.20.0231 Trần Văn Niên Nam 02/06/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
227 VB01.20.0232 Đặng Quang Ninh Nam 12/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
228 VB01.20.0233 Hoàng Yến Phương Nữ 16/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
229 VB01.20.0234 Đào Văn Quân Nam 03/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
230 VB01.20.0235 Nguyễn Sỹ Quân Nam 29/10/2001 Hà Nội 8 6 7,0
231 VB01.20.0236 Đỗ Tiến Nam 30/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
232 VB01.20.0237 Nguyễn Hồng Thái Nam 31/01/2001 Hà Nội 8 5 6,5
233 VB01.20.0238 Lê Phương Thảo Nữ 01/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
234 VB01.20.0239 Dương Thị Thắm Nữ 06/11/2000 Hà Nội 8 5 6,5
235 VB01.20.0240 Nguyễn Đức Thắng Nam 04/12/2002 Hà Nội 7 5 6,0
236 VB01.20.0241 Lê Đức Thọ Nam 22/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
237 VB01.20.0242 Dương Văn Thơm Nam 30/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
238 VB01.20.0243 Trần Thị Hoài Thu Nữ 03/02/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
239 VB01.20.0244 Nguyễn Thành Trung Nam 03/03/2002 Hà Nội 7 5,5 6,3
240 VB01.20.0245 Phạm Đức Trung Nam 16/06/2002 Hà Nội 7 5 6,0
241 VB01.20.0246 Trần Anh Tuân Nam 28/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
242 VB01.20.0247 Dương Bảo Việt Nam 20/10/2002 Hà Nam 8 5 6,5
243 VB01.20.0248 Nguyễn Tiến Việt Nam 13/10/2002 Hà Nội 6 5 5,5
244 VB01.20.0249 Nguyễn Việt Vinh Nam 28/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
245 VB01.20.0250 Nguyễn Công An Nam 09/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
246 VB01.20.0251 Nguyễn Tiến Dũng Nam 30/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
247 VB01.20.0252 Nguyễn Mạnh Duy Nam 03/03/2002 Hà Nội 8 5 6,5
248 VB01.20.0253 Nguyễn Tôn Duy Nam 22/07/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
249 VB01.20.0254 Trần Duy Đạt Nam 04/01/2002 Hà Nội 8 7 7,5
250 VB01.20.0255 Nguyễn Đức Đông Nam 27/10/2001 Hà Nội 8 5 6,5
251 VB01.20.0256 Nguyễn Minh Đức Nam 18/02/2001 Hà Nội 8 5 6,5
252 VB01.20.0257 Nguyễn Thế Hiệp Nam 02/07/2002 Hà Nội 7 5 6,0
253 VB01.20.0258 Đoàn Trung Hiếu Nam 23/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
254 VB01.20.0259 Đinh Xuân Hoàn Nam 06/05/2001 Hải Dương 9 6,5 7,8
255 VB01.20.0260 Ngô Văn Hoàng Nam 25/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
256 VB01.20.0261 Hoàng Văn Học Nam 14/06/2002 Hà Nội 6 6,5 6,3
257 VB01.20.0262 Nguyễn Đức Hợp Nam 05/11/2002 Hà Nội 7 5 6,0
258 VB01.20.0263 Lê Văn Huy Nam 24/12/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
259 VB01.20.0264 Trần Thị Thu Hương Nữ 10/08/2002 Hà Nội 9 5 7,0
260 VB01.20.0265 Hoàng Văn Khoa Nam 08/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
261 VB01.20.0266 Nguyễn Ngọc Kiên Nam 11/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
262 VB01.20.0267 Nguyễn Hữu Tùng Lâm Nam 26/07/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
263 VB01.20.0268 Nguyễn Khắc Nam Linh Nam 17/02/2002 Hà Nội 6 6,5 6,3
264 VB01.20.0269 Đinh Hoàng Long Nam 27/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
265 VB01.20.0270 Bùi Đức Lương Nam 22/12/2002 Hà Nội 6 5 5,5
266 VB01.20.0271 Nguyễn Đăng Mạnh Nam 12/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
267 VB01.20.0272 Ngô Văn Minh Nam 15/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
268 VB01.20.0273 Phạm Văn Minh Nam 30/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
269 VB01.20.0274 Nguyễn Đức Nam Nam 26/04/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
270 VB01.20.0275 Nguyễn Văn Nam Nam 06/06/2002 Hà Nội 7 5 6,0
271 VB01.20.0276 Nguyễn Văn Nam Nam 13/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
272 VB01.20.0277 Phạm Hoàng Nam Nam 04/08/2001 Hà Nội 9 6 7,5
273 VB01.20.0278 Trần Văn Nam Nam 22/07/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
274 VB01.20.0279 Nguyễn Công Nghĩa Nam 15/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
275 VB01.20.0280 Hoàng Thiên Ngọ Nam 24/10/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
276 VB01.20.0281 Hoàng Đức Oanh Nam 01/10/2002 Hà Nội 7 5,5 6,3
277 VB01.20.0282 Phạm Phú Hồng Phi Nam 02/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
278 VB01.20.0283 Nguyễn Hồng Phong Nam 04/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
279 VB01.20.0284 Nguyễn Trọng Phúc Nam 12/06/2002 Hà Nội 6 5 5,5
280 VB01.20.0285 Lê Minh Phương Nam 16/06/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
281 VB01.20.0286 Đinh Anh Quân Nam 11/10/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
282 VB01.20.0287 Nguyễn Minh Quân Nam 12/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
283 VB01.20.0288 Nguyễn Hữu Quyền Nam 17/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
284 VB01.20.0289 Phạm Văn Quyết Nam 09/08/2001 Hà Nội 8 5 6,5
285 VB01.20.0290 Nguyễn Quang Sang Nam 31/12/2002 Hà Nội 7 5 6,0
286 VB01.20.0291 Nguyễn Văn Sơn Nam 28/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
287 VB01.20.0292 Nguyễn Quang Thanh Nam 21/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
288 VB01.20.0293 Đào Văn Trung Nam 30/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
289 VB01.20.0294 Đặng Minh Trường Nam 06/10/2002 Hà Nội 9 5 7,0
290 VB01.20.0295 Nguyễn Hoàng Tuấn Nam 24/08/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
291 VB01.20.0296 Nguyễn Quang Tuấn Nam 28/08/2002 Hà Nội 9 5 7,0
292 VB01.20.0297 Nguyễn Hữu Vinh Nam 08/11/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
293 VB01.20.0298 Nguyễn Thị Quỳnh Anh Nữ 17/05/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
294 VB01.20.0299 Nguyễn Văn Anh Nam 25/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
295 VB01.20.0300 Nguyễn Thị Yến Chi Nữ 25/07/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
296 VB01.20.0302 Nguyễn Văn Duy Nam 18/04/2001 Hà Nội 6 6 6,0
297 VB01.20.0303 Ngô Thị Duyên Nữ 26/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
298 VB01.20.0304 Nguyễn Hữu Đạt Nam 14/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
299 VB01.20.0306 Hoàng Trần Trung Hiếu Nam 16/10/2002 Long An 8 5 6,5
300 VB01.20.0307 Đào Trọng Hoàng Nam 28/12/2002 Hà Nội 0 5,5 2,8
301 VB01.20.0308 Lê Thị Hồng Nữ 02/09/2001 Hà Nội 8 5 6,5
302 VB01.20.0309 Nguyễn Đức Huy Nam 26/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
303 VB01.20.0310 Ngô Lan Hương Nữ 24/01/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
304 VB01.20.0311 Cao Thùy Linh Nữ 08/08/2002 Hà Nội 9 6 7,5
305 VB01.20.0313 Nguyễn Thị Loan Nữ 20/04/2001 Hà Nội 6 6,5 6,3
306 VB01.20.0314 Nguyễn Tiến Lộc Nam 30/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
307 VB01.20.0315 Chu Quỳnh Mai Nữ 31/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
308 VB01.20.0316 Nguyễn Văn Mạnh Nam 21/02/2002 Hà Nội 7 6 6,5
309 VB01.20.0317 Phan Thị Châu Minh Nữ 13/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
310 VB01.20.0318 Nguyễn Hoài Nam Nam 05/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
311 VB01.20.0319 Nguyễn Mạnh Nam Nam 11/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
312 VB01.20.0320 Nguyễn Thị Bích Ngọc Nữ 29/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
313 VB01.20.0321 Nguyễn Yến Nhi Nữ 02/11/2002 Hà Nội 9 5 7,0
314 VB01.20.0322 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 05/01/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
315 VB01.20.0323 Hoàng Công Phong Nam 11/05/2002 Hà Nội 6 5 5,5
316 VB01.20.0324 Nguyễn Thị Thu Phương Nữ 29/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
317 VB01.20.0325 Dương Thị Kim Phượng Nữ 22/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
318 VB01.20.0326 Nguyễn Minh Quang Nam 06/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
319 VB01.20.0327 Nguyễn Hà Quân Nam 08/02/2002 Hà Nội 8 5 6,5
320 VB01.20.0328 Trần Thị Quyên Nữ 27/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
321 VB01.20.0329 Đào Thị Thanh Sang Nữ 01/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
322 VB01.20.0330 Phạm Công Sáng Nam 02/09/2002 Hà Nội 9 6 7,5
323 VB01.20.0331 Đỗ Minh Thành Nam 29/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
324 VB01.20.0332 Nguyễn Văn Thành Nam 11/11/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
325 VB01.20.0333 Hoàng Thị Phương Thảo Nữ 12/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
326 VB01.20.0334 Nguyễn Đức Thắng Nam 10/02/2002 Hà Nội 8 5 6,5
327 VB01.20.0335 Nguyễn Đức Thắng Nam 29/05/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
328 VB01.20.0336 Nguyễn Thị Thơm Nữ 28/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
329 VB01.20.0337 Hoàng Thị Thu Thùy Nữ 29/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
330 VB01.20.0338 Lê Thu Thủy Nữ 14/05/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
331 VB01.20.0339 Cao Trang Thương Nữ 30/06/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
332 VB01.20.0340 Đào Hữu Tiệp Nam 04/11/2001 Hà Tây 8 6,5 7,3
333 VB01.20.0341 Ngô Thị Trà Nữ 24/05/2002 Hà Nội 8 6 7,0
334 VB01.20.0342 Nguyễn Thị Ngọc Trâm Nữ 19/02/2002 Hà Nội 8 5 6,5
335 VB01.20.0343 Nguyễn Nam Trường Nam 03/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
336 VB01.20.0344 Nguyễn Thị Thanh Tuyền Nữ 14/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
337 VB01.20.0345 Nguyễn Quốc Việt Nam 23/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
338 VB01.20.0346 Đỗ Hải Yến Nữ 25/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
339 VB01.20.0348 Nguyễn Thị Phương Anh Nữ 10/12/2002 Hà Nội 8 7 7,5
340 VB01.20.0349 Nguyễn Thị Trung Anh Nữ 05/07/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
341 VB01.20.0350 Đặng Minh Chiến Nam 24/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
342 VB01.20.0351 Lê Hồng Cường Nam 21/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
343 VB01.20.0352 Hứa Phan Hoàng Dũng Nam 23/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
344 VB01.20.0353 Nguyễn Văn Đoàn Nam 06/10/2002 Hà Nội 8 7 7,5
345 VB01.20.0354 Nguyễn Thị Giang Nữ 12/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
346 VB01.20.0355 Nguyễn Thị Hảo Nữ 06/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
347 VB01.20.0356 Đào Thị Thu Hằng Nữ 05/03/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
348 VB01.20.0357 Nguyễn Thị Hiền Nữ 22/01/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
349 VB01.20.0358 Phạm Thị Hồng Hoa Nữ 04/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
350 VB01.20.0359 Nguyễn Lan Hương Nữ 31/10/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
351 VB01.20.0360 Nguyễn Thị Diễm Hương Nữ 13/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
352 VB01.20.0361 Nguyễn Quốc Khánh Nam 02/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
353 VB01.20.0362 Nguyễn Văn Kiên Nam 04/03/2002 Hà Nội 8 7 7,5
354 VB01.20.0363 Phạm Khánh Linh Nữ 25/04/2002 Hà Nội 7 5 6,0
355 VB01.20.0364 Tạ Thị Khánh Linh Nữ 10/04/2002 Hà Nội 6 5,5 5,8
356 VB01.20.0365 Trần Thùy Linh Nữ 19/05/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
357 VB01.20.0366 Nguyễn Thị Tuyết Mai Nữ 14/04/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
358 VB01.20.0367 Nguyễn Thị Mến Nữ 03/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
359 VB01.20.0368 Đặng Nhật Minh Nam 03/10/2002 Hà Nội 5 6,5 5,8
360 VB01.20.0369 Phạm Hải Nam Nam 15/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
361 VB01.20.0370 Nguyễn Thị Nga Nữ 22/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
362 VB01.20.0371 Trần Ngọc Nghĩa Nam 10/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
363 VB01.20.0372 Đỗ Thị Ngọc Nữ 08/01/2002 Hà Nội 7 7 7,0
364 VB01.20.0373 Lê Hồng Ngọc Nữ 16/09/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
365 VB01.20.0374 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 18/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
366 VB01.20.0375 Nguyễn Thị Phượng Nữ 28/11/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
367 VB01.20.0376 Hoàng Thúy Quỳnh Nữ 01/06/2002 Hà Nội 8 7 7,5
368 VB01.20.0377 Nguyễn Thanh Tâm Nữ 13/07/2001 Hà Nội 9 6,5 7,8
369 VB01.20.0378 Nguyễn Hoàng Thái Nam 22/09/2002 Thái Bình 7 6 6,5
370 VB01.20.0379 Lê Thu Thảo Nữ 16/12/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
371 VB01.20.0380 Nguyễn Thị Thảo Nữ 10/08/2002 Hà Nội 8 6 7,0
372 VB01.20.0381 Tô Thị Phương Thảo Nữ 27/08/2001 Hà Nội 7 6,5 6,8
373 VB01.20.0382 Nguyễn Văn Thắng Nam 18/09/2002 Hà Nội 8 7 7,5
374 VB01.20.0383 Nguyễn Văn Thiệp Nam 27/02/2002 Hà Nội 9 7 8,0
375 VB01.20.0384 Nguyễn Thị Thùy Nữ 14/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
376 VB01.20.0385 Đào Thị Trang Nữ 18/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
377 VB01.20.0386 Nguyễn Huyền Trang Nữ 20/01/2002 Hà Nội 7 6 6,5
378 VB01.20.0387 Nguyễn Thị Thu Trang Nữ 24/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
379 VB01.20.0388 Dương Minh Nam 03/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
380 VB01.20.0389 Dương Tuấn Việt Nam 11/08/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
381 VB01.20.0390 Nguyễn Thị Hải Yến Nữ 06/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
382 VB01.20.0391 Nguyễn Tuấn Thành Nam 08/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
383 VB01.20.0392 Lê Quốc Anh Nam 14/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
384 VB01.20.0393 Tô Tuấn Anh Nam 03/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
385 VB01.20.0394 Trần Kiều Anh Nam 22/05/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
386 VB01.20.0395 Nguyễn Thị Cúc Nữ 13/02/2002 Hà Nội 7 5 6,0
387 VB01.20.0396 Phan Thị Cúc Nữ 03/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
388 VB01.20.0397 Đoàn Văn Dũng Nam 02/11/2000 Hà Nội 8 5,5 6,8
389 VB01.20.0398 Trần Văn Dương Nam 02/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
390 VB01.20.0399 Mai Văn Đạt Nam 29/07/2002 Thái Nguyên 7 5 6,0
391 VB01.20.0400 Nguyễn Việt Nam 07/06/2002 Hưng Yên 8 6 7,0
392 VB01.20.0401 Nguyễn Phương Hạnh Nữ 22/10/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
393 VB01.20.0402 Nguyễn Thị Hào Nữ 03/06/2002 Hà Nội 8 6 7,0
394 VB01.20.0403 Nguyễn Thị Thanh Hằng Nữ 15/11/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
395 VB01.20.0404 Lương Xuân Hiếu Nam 10/10/2002 Hà Nội 7 5,5 6,3
396 VB01.20.0405 Phan Thị Mỹ Huệ Nữ 13/02/2002 Hà Nội 8 8,00 8,0
397 VB01.20.0406 Lê Tuấn Hùng Nam 19/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
398 VB01.20.0407 Tô Khánh Huyền Nữ 10/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
399 VB01.20.0408 Đỗ Văn Khải Nam 13/02/2000 Hà Nội 9 6 7,5
400 VB01.20.0409 Hoàng Thị Linh Nữ 26/11/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
401 VB01.20.0410 Vương Thị Minh Nữ 16/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
402 VB01.20.0411 Lê Tiến Nam Nam 24/06/2002 TP. Hồ Chí Minh 8 6 7,0
403 VB01.20.0412 Vương Đình Nam Nam 12/08/1999 Hà Nội 8 6,5 7,3
404 VB01.20.0413 Vũ Thị Nhi Nữ 18/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
405 VB01.20.0414 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ 01/12/2002 Hà Nội 9 6 7,5
406 VB01.20.0415 Thân Thị Như Quỳnh Nữ 25/02/2002 Hà Nội 8 7 7,5
407 VB01.20.0416 Trần Thị Quỳnh Nữ 01/10/2001 Hà Nội 8 7 7,5
408 VB01.20.0417 Đinh Thị Sang Nữ 14/10/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
409 VB01.20.0418 Đào Mạnh Sinh Nam 25/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
410 VB01.20.0419 Cao Hải Sơn Nam 12/05/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
411 VB01.20.0420 Ngô Quang Nam 31/03/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
412 VB01.20.0421 Hoàng Thị Thành Nữ 17/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
413 VB01.20.0422 Nguyễn Thùy Trang Nữ 12/04/2002 Hà Nội 8 7 7,5
414 VB01.20.0423 Phan Anh Nam 29/07/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
415 VB01.20.0424 Trần Hữu Tuân Nam 28/11/2002 Hà Nội 8 7 7,5
416 VB01.20.0425 Hoàng Minh Tuấn Nam 03/01/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
417 VB01.20.0426 Nguyễn Anh Tuấn Nam 07/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
418 VB01.20.0427 Đinh Quốc Anh Nam 08/08/2002 Hà Nội 8 7 7,5
419 VB01.20.0428 Nguyễn Tuấn Anh Nam 01/09/2002 Hà Nội 9 7 8,0
420 VB01.20.0429 Nguyễn Văn Bảo Nam 25/11/2002 Hà Tây 9 7 8,0
421 VB01.20.0430 Đặng Anh Dũng Nam 25/04/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
422 VB01.20.0431 Ngô Mạnh Dũng Nam 23/08/2001 Hà Nội 8 6 7,0
423 VB01.20.0432 Trần Việt Dũng Nam 01/11/2001 Hà Nội 9 5 7,0
424 VB01.20.0433 Vũ Trung Đăng Nam 02/10/2002 Hà Nội 9 7,5 8,3
425 VB01.20.0434 Lê Văn Điệp Nam 26/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
426 VB01.20.0435 Nguyễn Trọng Nam 17/03/2002 Hà Nội 8 5 6,5
427 VB01.20.0436 Nguyễn Minh Hải Nam 26/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
428 VB01.20.0437 Phạm Hồng Hải Nam 12/09/2002 Bắc Giang 8 6 7,0
429 VB01.20.0438 Đoàn Văn Hiệp Nam 15/09/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
430 VB01.20.0439 Nguyễn Đình Hiếu Nam 30/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
431 VB01.20.0440 Nguyễn Trung Hiếu Nam 16/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
432 VB01.20.0441 Nguyễn Thiệu Hiệu Nam 24/10/2002 Vĩnh Phúc 8 7 7,5
433 VB01.20.0442 Nguyễn Quang Huy Nam 17/12/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
434 VB01.20.0443 Hoàng Văn Hưng Nam 24/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
435 VB01.20.0444 Trương Hữu Hưng Nam 04/02/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
436 VB01.20.0445 Lê Duy Khánh Nam 07/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
437 VB01.20.0446 Lê Đình Kiên Nam 11/09/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
438 VB01.20.0447 Lê Trung Kiên Nam 01/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
439 VB01.20.0448 Phạm Thành Long Nam 04/04/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
440 VB01.20.0449 Phạm Tiến Mạnh Nam 05/01/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
441 VB01.20.0450 Đỗ Xuân Nghĩa Nam 17/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
442 VB01.20.0451 Nguyễn Đình Ngọc Nam 21/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
443 VB01.20.0452 Trần Xuân Nhị Nam 08/07/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
444 VB01.20.0453 Dương Minh Quang Nam 20/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
445 VB01.20.0454 Nguyễn Hoàng Quân Nam 23/03/2002 Hà Nội 8 5 6,5
446 VB01.20.0455 Vũ Anh Quân Nam 26/06/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
447 VB01.20.0456 Tô Văn Tài Nam 25/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
448 VB01.20.0457 Nguyễn Văn Thành Nam 15/12/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
449 VB01.20.0458 Hoàng Trọng Thắng Nam 04/10/2002 Hà Nội 8 7 7,5
450 VB01.20.0459 Phù Minh Toàn Nam 20/03/2002 Hà Nội 8 6 7,0
451 VB01.20.0460 Bùi Quốc Toản Nam 11/05/2001 Đắk Nông 8 5,5 6,8
452 VB01.20.0461 Hoàng Tiến Trung Nam 14/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
453 VB01.20.0462 Tạ Thanh Tùng Nam 06/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
454 VB01.20.0463 Trần Đức Anh Nam 10/06/2002 Hà Nội 9 5 7,0
455 VB01.20.0464 Trần Tú Anh Nam 22/01/2002 Hà Nội 8 7 7,5
456 VB01.20.0465 Hoàng Ngọc Ánh Nữ 09/01/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
457 VB01.20.0466 Nguyễn Chúc Ánh Nam 17/01/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
458 VB01.20.0467 Phạm Văn Dũng Nam 21/03/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
459 VB01.20.0468 Đào Đình Đoàn Nam 27/03/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
460 VB01.20.0469 Chu Tiến Đức Nam 10/02/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
461 VB01.20.0470 Đào Đình Đức Nam 27/03/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
462 VB01.20.0471 Ngô Quang Hải Nam 25/09/2002 Hà Nội 8 8,5 8,3
463 VB01.20.0472 Ngô Thị Thanh Hiền Nữ 07/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
464 VB01.20.0473 Đỗ Hoàng Hiệp Nam 26/08/2002 Hà Nội 7 5 6,0
465 VB01.20.0474 Phan Minh Hiếu Nam 28/12/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
466 VB01.20.0475 Vũ Đình Hiếu Nam 28/08/2002 Hải Dương 8 6 7,0
467 VB01.20.0476 Trần Thị Thu Hoài Nữ 01/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
468 VB01.20.0477 Hoàng Mạnh Hùng Nam 06/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
469 VB01.20.0478 Đỗ Quang Huy Nam 25/10/2002 Hà Nội 9 6 7,5
470 VB01.20.0479 Nguyễn Hữu Huy Nam 24/08/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
471 VB01.20.0480 Vũ Đình Huy Nam 28/08/2002 Hải Dương 8 5 6,5
472 VB01.20.0481 Ngô Thị Khánh Huyền Nữ 06/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
473 VB01.20.0482 Đỗ Ngọc Khánh Nam 28/10/2002 Hà Nội 8 7 7,5
474 VB01.20.0483 Nguyễn Đình Kiên Nam 06/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
475 VB01.20.0484 Đỗ Quang Lâm Nam 02/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
476 VB01.20.0485 Đỗ Đức Long Nam 06/12/2001 Hà Nội 8 5 6,5
477 VB01.20.0486 Nguyễn Tiến Long Nam 20/07/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
478 VB01.20.0487 Nguyễn Thành Luân Nam 26/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
479 VB01.20.0488 Nguyễn Năng Minh Nam 13/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
480 VB01.20.0489 Phạm Ngọc Minh Nam 13/09/2002 Hà Nội 8 7 7,5
481 VB01.20.0490 Phạm Văn Minh Nam 21/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
482 VB01.20.0491 Nguyễn Cao Thị Ngân Nữ 19/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
483 VB01.20.0492 Trần Thế Ngọc Nam 02/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
484 VB01.20.0493 Nguyễn Tiến Quang Nam 05/09/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
485 VB01.20.0494 Hoàng Như Quỳnh Nữ 05/06/2001 Hà Nội 8 7 7,5
486 VB01.20.0495 Lê Ngọc Sơn Nam 30/09/2002 Hà Nội 8 7 7,5
487 VB01.20.0496 Lê Minh Thắng Nam 21/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
488 VB01.20.0497 Phạm Đức Thắng Nam 22/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
489 VB01.20.0498 Đoàn Thị Trang Nữ 27/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
490 VB01.20.0499 Đoàn Xuân Trường Nam 23/03/2002 Hà Nội 8 5 6,5
491 VB01.20.0500 Đào Công Nam 04/10/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
492 VB01.20.0501 Đỗ Minh Tuấn Nam 10/07/2002 Hà Nội 8 7 7,5
493 VB01.20.0502 Nguyễn Anh Tuấn Nam 17/01/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
494 VB01.20.0503 Nguyễn Hữu Đại Nam 05/10/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
495 VB01.20.0504 Nguyễn Văn Đại Nam 10/08/2002 Hà Tây 8 5 6,5
496 VB01.20.0505 Đường Quang Đức Nam 12/09/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
497 VB01.20.0506 Nguyễn Mậu Đức Nam 11/10/2001 Hà Nội 7 5 6,0
498 VB01.20.0507 Trần Minh Đức Nam 26/11/2001 Hà Nội 9 5 7,0
499 VB01.20.0508 Hà Đăng Hiến Nam 05/07/2002 Hưng Yên 8 6 7,0
500 VB01.20.0509 Nguyễn Ngọc Hoàng Nam 26/12/2001 Đắk Lắk 9 5 7,0
501 VB01.20.0510 Trần Quang Khải Nam 09/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
502 VB01.20.0511 Nguyễn Tiến Mạnh Nam 16/08/2001 Hà Nội 9 5,5 7,3
503 VB01.20.0512 Vũ Trà My Nữ 09/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
504 VB01.20.0513 Trương Thị Hồng Nga Nữ 15/07/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
505 VB01.20.0514 Phạm Hồng Ngọc Nam 27/01/2002 Hà Nội 8 6 7,0
506 VB01.20.0515 Vương Thị Thu Phương Nữ 01/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
507 VB01.20.0516 Trần Văn Quân Nam 06/04/2001 Hà Nội 9 5 7,0
508 VB01.20.0517 Nguyễn Như Sáng Nam 22/08/2002 Hà Nội 7 5 6,0
509 VB01.20.0518 Nguyễn Ngọc Sơn Nam 10/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
510 VB01.20.0519 Lê Chí Thanh Nam 01/07/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
511 VB01.20.0520 Vương Thanh Thảo Nữ 21/10/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
512 VB01.20.0521 Vương Hữu Thắng Nam 12/10/2002 Hà Nội 9 5 7,0
513 VB01.20.0522 Nguyễn Bá Thường Nam 28/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
514 VB01.20.0523 Tạ Quang Nam 14/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
515 VB01.20.0524 Lê Văn Tuân Nam 08/07/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
516 VB01.20.0525 Trần Mạnh Tuấn Nam 15/07/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
517 VB01.20.0526 Lê Duy Văn Nam 15/05/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
518 VB01.20.0527 Phùng Quốc Vương Nam 17/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
519 VB01.20.0528 Nguyễn Việt Anh Nam 11/10/2001 Hà Nội 8 5 6,5
520 VB01.20.0529 Nguyễn Văn Bình Nam 29/06/2002 Hà Nội 9 6 7,5
521 VB01.20.0530 Nguyễn Thị Kim Chi Nữ 06/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
522 VB01.20.0531 Dương Thùy Chúc Nữ 07/06/2002 Hà Nội 8 5 6,5
523 VB01.20.0532 Phùng Văn Dinh Nam 25/07/2001 Hà Nội 8 5 6,5
524 VB01.20.0533 Nguyễn Văn Điệp Nam 02/11/2002 Hà Nội 8 7 7,5
525 VB01.20.0534 Nguyễn Hữu Đức Nam 19/10/2002 Hà Nội 5 5 5,0
526 VB01.20.0535 Ngô Minh Hiệp Nam 25/04/2002 Hà Nội 8 6 7,0
527 VB01.20.0536 Bùi Quang Hùng Nam 30/09/2002 Hà Nội 8 6,75 7,4
528 VB01.20.0537 Nguyễn Thị Lan Hương Nữ 17/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
529 VB01.20.0538 Phạm Văn Kết Nam 06/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
530 VB01.20.0539 Nguyễn Hữu Khương Nam 17/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
531 VB01.20.0540 Đỗ Trung Kiên Nam 21/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
532 VB01.20.0541 Vũ Trung Kiên Nam 11/08/2001 Hà Nội 9 6,5 7,8
533 VB01.20.0542 Nguyễn Khánh Linh Nữ 02/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
534 VB01.20.0543 Trịnh Hà Tiểu Linh Nam 03/04/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
535 VB01.20.0544 Hoàng Văn Long Nam 18/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
536 VB01.20.0545 Phan Văn Long Nam 18/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
537 VB01.20.0546 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 14/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
538 VB01.20.0547 Đào Hải Nam Nam 17/06/2002 Hà Nội 9 5 7,0
539 VB01.20.0548 Dương Hoài Ngọc Nữ 11/07/2002 Hà Nội 9 5 7,0
540 VB01.20.0549 Đào Duy Nguyên Nam 30/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
541 VB01.20.0550 Trần Văn Nhật Nam 14/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
542 VB01.20.0551 Nguyễn Thị Như Nữ 03/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
543 VB01.20.0552 Nguyễn Văn Phúc Nam 02/03/2002 Khác 8 5 6,5
544 VB01.20.0553 Trần Thị Ngọc Phương Nữ 07/11/2002 Hà Nội 9 5 7,0
545 VB01.20.0554 Hoàng Tiến Thành Nam 08/12/2002 Hà Nội 8 6 7,0
546 VB01.20.0555 Nguyễn Công Thành Nam 05/07/2002 Hà Nội 8 6 7,0
547 VB01.20.0556 Trần Phương Thảo Nữ 07/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
548 VB01.20.0557 Ngô Tiên Thăng Nam 13/02/2002 Hà Nội 8 5 6,5
549 VB01.20.0558 Nguyễn Thị Thủy Nữ 23/05/2002 Hà Nội 9 5 7,0
550 VB01.20.0559 Đỗ Văn Thuyết Nam 27/09/2002 Hà Nội 9 5 7,0
551 VB01.20.0560 Bùi Xuân Tiến Nam 14/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
552 VB01.20.0561 Phạm Thanh Toàn Nam 10/02/2002 Hà Nội 9 5 7,0
553 VB01.20.0562 Trịnh Quốc Toản Nam 03/06/2001 Hà Nội 9 5,5 7,3
554 VB01.20.0563 Đào Đức Trọng Nam 08/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
555 VB01.20.0564 Lê Văn Trọng Nam 05/12/2001 Hà Nội 9 5 7,0
556 VB01.20.0565 Chu Văn Nam 04/05/2002 Sơn La 8 7,5 7,8
557 VB01.20.0566 Vương Đình Nam 03/05/2002 Hà Nội 8 6,25 7,1
558 VB01.20.0567 Nguyễn Việt Tùng Nam 17/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
559 VB01.20.0568 Ngô Thị Vân Nữ 27/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
560 VB01.20.0569 Nguyễn Minh Chiến Nam 05/03/2002 Hà Nội 8 5,25 6,6
561 VB01.20.0570 Nguyễn Anh Dũng Nam 04/11/2001 Hà Nội 8 5 6,5
562 VB01.20.0571 Hà Việt Dương Nam 31/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
563 VB01.20.0572 Nguyễn Bình Dương Nam 23/03/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
564 VB01.20.0573 Nguyễn Văn Đạt Nam 01/06/2002 Hà Nội 8 5 6,5
565 VB01.20.0574 Dương Trường Giang Nam 12/12/2002 Hà Nội 9 5,25 7,1
566 VB01.20.0575 Lê Thị Việt Nữ 08/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
567 VB01.20.0576 Ngô Đức Nam 12/07/2002 Hà Tĩnh 8 5 6,5
568 VB01.20.0577 Ngô Minh Hiếu Nam 04/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
569 VB01.20.0578 Nguyễn Đức Hiếu Nam 04/12/2002 Hà Nội 8 5 6,5
570 VB01.20.0579 Đàm Quang Hoàn Nam 16/08/2001 Hà Nội 6 6 6,0
571 VB01.20.0580 Đào Xuân Hoàng Nam 08/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
572 VB01.20.0581 Nguyễn Công Hoàng Nam 06/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
573 VB01.20.0582 Dư Văn Hùng Nam 08/05/2002 Hà Nội 9 7 8,0
574 VB01.20.0583 Nguyễn Mạnh Hùng Nam 26/09/2002 Hà Nội 8 6 7,0
575 VB01.20.0584 Hoàng Quang Huy Nam 13/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
576 VB01.20.0585 Nguyễn Đức Huỳnh Nam 11/12/2002 Hà Nội 9 5 7,0
577 VB01.20.0586 Nguyễn Vương Kha Nam 29/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
578 VB01.20.0587 Đinh Văn Lâm Nam 18/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
579 VB01.20.0588 Nguyễn Trọng Lịch Nam 25/12/2002 Hà Nội 9 5 7,0
580 VB01.20.0589 Nguyễn Thùy Linh Nữ 09/07/2002 Hà Nội 8 8 8,0
581 VB01.20.0590 Nguyễn Trọng Ngọ Nam 07/06/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
582 VB01.20.0591 Nguyễn Hữu Ngọc Nam 08/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
583 VB01.20.0592 Trần Thế Nội Nam 03/11/2002 Hà Nội 7 6 6,5
584 VB01.20.0593 Nguyễn Văn Phong Nam 25/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
585 VB01.20.0594 Ngô Minh Quang Nam 29/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
586 VB01.20.0595 Hoàng Anh Quân Nam 20/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
587 VB01.20.0596 Đỗ Đức Quý Nam 11/05/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
588 VB01.20.0597 Đinh Văn Quyết Nam 03/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
589 VB01.20.0598 Phạm Đắc Quỳnh Nam 01/04/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
590 VB01.20.0599 Phạm Phương Quỳnh Nữ 04/11/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
591 VB01.20.0600 Nguyễn Văn Tài Nam 10/12/2002 Hà Nội 9 6 7,5
592 VB01.20.0601 Cao Quang Thọ Nam 16/11/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
593 VB01.20.0602 Nguyễn Văn Thúy Nam 11/06/2001 Hà Nội 8 5 6,5
594 VB01.20.0603 Ngô Xuân Tiến Nam 13/03/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
595 VB01.20.0604 Nguyễn Văn Tiến Nam 29/01/2002 Hà Nội 8 5 6,5
596 VB01.20.0605 Vương Văn Toàn Nam 20/12/2002 Đồng Nai 8 7 7,5
597 VB01.20.0606 Nguyễn Công Trí Trung Nam 22/04/2002 Hà Nội 9 7 8,0
598 VB01.20.0607 Nguyễn Cao Xuân Trường Nam 06/07/2002 Hà Nội 5 7 6,0
599 VB01.20.0608 Trần Ngọc Việt Nam 30/06/2002 Hà Nội 8 5 6,5
600 VB01.20.0609 Nguyễn Mai Anh Nữ 26/10/2003 Hà Nội 8 7 7,5
601 VB01.20.0610 Nguyễn Như Thế Công Nam 11/12/2002 Hà Nội 8 7 7,5
602 VB01.20.0611 Phạm Văn Dũng Nam 08/08/2002 Vĩnh Phúc 9 5 7,0
603 VB01.20.0613 Nguyễn Ngọc Hiệp Nam 15/09/2003 Hà Nội 8 5 6,5
604 VB01.20.0614 Đoàn Văn Minh Nam 19/09/2001 Hà Nội 8 5 6,5
605 VB01.20.0616 Trần Thu Phương Nữ 22/10/2003 Hà Nội 8 6 7,0
606 VB01.20.0617 Nguyễn Anh Quân Nam 05/08/2003 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
607 VB01.20.0618 Nguyễn Văn Quân Nam 28/04/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
608 VB01.20.0619 Hà Thị Diễm Quỳnh Nữ 12/01/2003 Thái Bình 8 5 6,5
609 VB01.20.0620 Phan Thị Thúy Quỳnh Nữ 09/10/2002 Hà Nội 7 5 6,0
610 VB01.20.0621 Trần Thị Quỳnh Nữ 30/09/2002 Vĩnh Phúc 9 6 7,5
611 VB01.20.0622 Lê Việt Trinh Nam 23/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
612 VB01.20.0623 Nguyễn Viết Trường Nam 12/01/2003 Yên Bái 8 6,5 7,3
613 VB01.20.0624 Nguyễn Thanh Tuyền Nữ 16/09/2003 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
614 VB01.20.0625 Hà Thị Ngọc Anh Nữ 06/09/2002 Hà Nội 8 6,5 7,3
615 VB01.20.0626 Đỗ Mạnh Cường Nam 14/12/2001 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
616 VB01.20.0627 Cao Duy Dũng Nam 13/11/2001 Hà Nội 8 6,5 7,3
617 VB01.20.0628 Phan Công Đại Nam 19/12/2001 Hà Nội 8 5 6,5
618 VB01.20.0629 Nguyễn Đắc Đạo Nam 23/12/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
619 VB01.20.0630 Nguyễn Ngọc Điệp Nam 26/05/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
620 VB01.20.0632 Vương Thu Nữ 24/10/2000 Hà Nội 9 6 7,5
621 VB01.20.0633 Phan Hoàng Hải Nam 21/04/2001 Hà Nội 8 5 6,5
622 VB01.20.0634 Lê Minh Hiếu Nam 15/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
623 VB01.20.0635 Lê Trung Hiếu Nam 25/12/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
624 VB01.20.0636 Nguyễn Xuân Hoàng Nam 17/04/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
625 VB01.20.0637 Đào Trung Kiên Nam 28/05/2001 Vĩnh Phúc 8 5,5 6,8
626 VB01.20.0639 Nguyễn Công Minh Nam 05/10/2001 Hà Nội 8 5 6,5
627 VB01.20.0640 Lê Văn Nam Nam 08/10/2002 Hà Nội 8 6 7,0
628 VB01.20.0641 Lê Công Quang Nam 29/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
629 VB01.20.0642 Ngô Anh Quân Nam 12/06/2001 Vĩnh Phúc 8 6,5 7,3
630 VB01.20.0643 Lê Quang Thắng Nam 17/01/2002 Hà Tây 8 5 6,5
631 VB01.20.0644 Lê Đức Thuận Nam 01/11/1999 Hà Nội 9 5 7,0
632 VB01.20.0645 Vương Xuân Trường Nam 28/11/2002 Hà Nội 8 5 6,5
633 VB01.20.0646 Nguyễn Văn Tuân Nam 24/04/2002 Hà Nội 9 5 7,0
634 VB01.20.0647 Vũ Sơn Tùng Nam 22/04/2002 Hà Nội 8 5 6,5
635 VB01.20.0648 Nguyễn Thế Việt Nam 12/09/2002 Hà Nội 9 5,5 7,3
636 VB01.20.0649 Nguyễn Đình Tuấn Anh Nam 30/10/2001 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
637 VB01.20.0650 Phan Ngọc Anh Nam 05/08/2002 Hà Nội 9 5 7,0
638 VB01.20.0651 Nguyễn Cao Biền Nam 11/12/2002 Vĩnh Phúc 8 6 7,0
639 VB01.20.0652 Trần Văn Bình Nam 31/10/2000 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
640 VB01.20.0653 Vương Xuân Dũng Nam 29/11/2002 Hà Nội 9 5 7,0
641 VB01.20.0654 Đoàn Đức Đô Nam 09/09/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
642 VB01.20.0655 Nguyễn Duy Đông Nam 27/02/2002 Vĩnh Phúc 8 5,5 6,8
643 VB01.20.0656 Nguyễn Hoàng Hải Nam 02/11/2002 Hà Nội 7 6,5 6,8
644 VB01.20.0657 Lê Đức Huy Nam 06/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
645 VB01.20.0658 Nguyễn Thế Huy Nam 27/09/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
646 VB01.20.0659 Trần Thị Hương Nữ 23/08/2001 Hà Nội 9 5 7,0
647 VB01.20.0660 Nguyễn Thị Nữ 17/10/2000 Lạng Sơn 9 5 7,0
648 VB01.20.0661 Nguyễn Hữu Mạnh Nam 28/10/2001 Vĩnh Phúc 8 6 7,0
649 VB01.20.0662 Nguyễn Viết Mạnh Nam 29/11/2001 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
650 VB01.20.0663 Nguyễn Viết Mạnh Nam 16/12/2002 Vĩnh Phúc 8 5,5 6,8
651 VB01.20.0664 Đào Quang Minh Nam 20/04/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
652 VB01.20.0665 Vương Xuân Ngọc Nam 12/03/2001 Hà Nội 8 6 7,0
653 VB01.20.0667 Nguyễn Thu Phương Nữ 20/07/2000 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
654 VB01.20.0668 Ngô Thị Phượng Nữ 14/12/2000 Hà Nội 5 5 5,0
655 VB01.20.0669 Phùng Viết Quang Nam 27/11/2001 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
656 VB01.20.0670 Chu Bảo Quân Nam 06/11/2002 Hà Nội 5 5 5,0
657 VB01.20.0671 Nguyễn Hồng Quân Nam 08/03/2002 Hà Nội 7 7 7,0
658 VB01.20.0672 Trần Kim Tâm Nam 29/11/1999 Nghệ An 8 5 6,5
659 VB01.20.0673 Trương Văn Thanh Nam 02/12/1999 Hà Nội 8 5 6,5
660 VB01.20.0674 Nguyễn Thị Minh Thùy Nữ 30/12/2002 Vĩnh Phúc 8 8,5 8,3
661 VB01.20.0675 Trần Hùng Tiến Nam 27/07/2002 Phú Thọ 9 5 7,0
662 VB01.20.0676 Nguyễn Tiến Tình Nam 08/05/2002 Hà Nội 8 7 7,5
663 VB01.20.0677 Trần Quốc Toàn Nam 08/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
664 VB01.20.0678 Nguyễn Văn Toán Nam 26/12/2001 Vĩnh Phúc 8 5,5 6,8
665 VB01.20.0679 Ngô Quang Trường Nam 17/09/2000 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
666 VB01.20.0680 Đỗ Đức Nam 25/09/2002 Vĩnh Phúc 9 6,5 7,8
667 VB01.20.0681 Hoàng Anh Nam 04/02/2002 Hà Nội 9 6,5 7,8
668 VB01.20.0682 Bùi Thanh Tùng Nam 30/10/2002 Vĩnh Phúc 8 5 6,5
669 VB01.20.0683 Phan Thị Huyền Trang Nữ 03/10/2002 Hà Nội 9 5 7,0
670 VB01.20.0685 Nguyễn Xuân Anh Nam 24/12/1994 Hà Nội 8 5,5 6,8
671 VB01.20.0686 Nguyễn Thị Hiền Nữ 01/06/1977 Bắc Giang 8 6 7,0
672 VB01.20.0687 Dương Thị Hoàn Nữ 27/01/1973 Hà Nội 8 6,5 7,3
673 VB01.20.0688 Ngô Thu Hương Nữ 22/03/1979 Hà Nội 8 7 7,5
674 VB01.20.0689 Lê Văn Lộc Nam 05/03/1974 Hà Nội 8 5,5 6,8
675 VB01.20.0690 Trần Như Long Nam 21/09/1977 Vĩnh Phúc 7 7,5 7,3
676 VB01.20.0691 Thế Thị Phi Nga Nữ 12/04/1975 Hà Nội 8 5 6,5
677 VB01.20.0692 Cao Thị Tại Nữ 03/06/1972 Hà Nội 9 5,5 7,3
678 VB01.20.0693 Nguyễn Thị Thảo Nữ 19/08/1972 Hà Nội 9 8,5 8,8
679 VB01.20.0694 Ngô Thị Thủy Nữ 13/05/1979 Bắc Giang 8 6,5 7,3
680 VB01.20.0695 Dương Thị Tiếp Nữ 26/10/1975 Hà Nội 8 8,5 8,3
681 VB01.20.0696 Hà Thị Tố Uyên Nữ 21/07/1975 Hà Nội 8 9 8,5
682 VB01.20.0697 Hoàng Thị Ngọc Anh Nữ 05/11/2002 Hà Nội 8 6 7,0
683 VB01.20.0698 Nguyễn Xuân Bính Nam 10/02/2002 Hà Nội 8 6 7,0
684 VB01.20.0699 Hoàng Thị Bình Nữ 04/10/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
685 VB01.20.0700 Nguyễn Đức Bình Nam 06/06/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
686 VB01.20.0701 Ngô Văn Đạt Nam 25/10/2002 Hà Nội 9 5 7,0
687 VB01.20.0702 Lê Văn Dương Nam 03/07/2002 Hà Nội 8 5 6,5
688 VB01.20.0703 Nguyễn Đạt Trường Giang Nam 10/12/2001 Hà Nội 8 5,5 6,8
689 VB01.20.0704 Nguyễn Huy Nam 15/09/2002 Hà Nội 8 5 6,5
690 VB01.20.0705 Nguyễn Thị Hậu Nữ 13/11/2002 Hà Nội 8 8,5 8,3
691 VB01.20.0706 Đinh Văn Hiếu Nam 24/12/2002 Hà Nội 8 8,5 8,3
692 VB01.20.0707 Lâm Đình Huy Hoàng Nam 07/01/2002 Hà Nội 9 7 8,0
693 VB01.20.0708 Nguyễn Văn Hợp Nam 14/11/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
694 VB01.20.0709 Ngô Đình Huy Nam 07/10/2002 Hà Nội 8 5 6,5
695 VB01.20.0710 Nguyễn Thị Kỳ Nữ 20/03/2002 Hà Nội 8 5,5 6,8
696 VB01.20.0711 Nguyễn Long Nhật Nam 11/09/2002 Hà Nội 8 7,5 7,8
697 VB01.20.0712 Đào Thị Bích Phượng Nữ 29/05/2002 Hà Nội 9 5 7,0
698 VB01.20.0713 Hoàng Thanh Sơn Nam 21/05/2002 Hà Nội 8 5 6,5
699 VB01.20.0714 Phạm Hồng Thái Nam 28/08/2002 Hà Nội 8 5 6,5
Danh sách gồm 699 thí sinh./.
HIỆU TRƯỞNG
(Đã ký)
GS.TS Nguyễn Đăng Bình

Để lại lời nhắc

Please enter your comment!
Vui lòng nhập tên của bạn tại đây